0. Tóm tắt quốc gia

Loại hình kinh tế

**Nền kinh tế Thái Bình Dương mới nổi giàu tài nguyên**

(Các nền kinh tế mới nổi giàu tài nguyên ở Thái Bình Dương)**

Papua New Guinea được xếp vào nhóm các nền kinh tế mới nổi giàu tài nguyên ở Thái Bình Dương .

Điều này là do đây là nền kinh tế tài nguyên lớn nhất ở Nam Thái Bình Dương, sở hữu vàng, đồng, khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG), dầu thô, niken, coban, gỗ, dầu cọ, cà phê và nguồn lợi thủy sản. Tăng trưởng kinh tế năm 2025 ước tính đạt mức 5%, được thúc đẩy bởi sự phục hồi sản lượng vàng và LNG, sự cải thiện hệ thống ngoại hối và sự mở rộng của các ngành phi tài nguyên, trong khi IMF dự báo tốc độ tăng trưởng 3,8% cho năm 2026.

Tuy nhiên, nguồn tài nguyên dồi dào lại không đủ để chuyển hóa thành thu nhập quốc gia và việc làm. Tình trạng thiếu đường sá, điện, viễn thông, cũng như thiếu ngoại tệ, năng lực quản lý yếu kém, các vấn đề an ninh công cộng và sự chênh lệch vùng miền đang cản trở sự phát triển kinh tế.


Định nghĩa quốc gia

Papua New Guinea là quốc gia giàu tài nguyên lớn nhất ở Thái Bình Dương, phát triển dựa trên khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG), vàng, đồng, và các nguồn tài nguyên nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, nhưng đang gặp khó khăn trong việc chuyển đổi giá trị tài nguyên thành công nghiệp và việc làm do những hạn chế về cơ sở hạ tầng và thể chế.


Tại sao điều đó lại quan trọng

Papua New Guinea có dân số và nền kinh tế lớn nhất trong số các quốc đảo Thái Bình Dương, nằm giữa phía bắc Australia và Đông Nam Á. Quốc gia này bao gồm đảo New Guinea phía đông và hàng trăm hòn đảo nhỏ hơn, đồng thời giữ vị trí chiến lược kết nối Indonesia, Australia và quần đảo Solomon.

Khí hóa lỏng (LNG) và khoáng sản đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng năng lượng và nguyên liệu thô của châu Á. Đồng thời, sở hữu đa dạng sinh học và tài nguyên rừng, biển đẳng cấp thế giới, khu vực này có tầm quan trọng quốc tế đáng kể trong các lĩnh vực biến đổi khí hậu, bảo tồn rừng, hấp thụ carbon và kinh tế biển.


Góc nhìn từ Hàn Quốc

Papua New Guinea là đối tác trong chuỗi cung ứng của Hàn Quốc trong các lĩnh vực năng lượng, khoáng sản, xây dựng, cơ sở hạ tầng, nông nghiệp và thủy sản .

Hàn Quốc có thể đảm bảo nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG), khoáng sản, gỗ, nông sản và thủy sản, đồng thời tìm kiếm cơ hội tham gia vào các lĩnh vực nhà máy điện, lưới điện, đường bộ, cảng biển, viễn thông, y tế và quản lý nguồn nước. Tuy nhiên, cách tiếp cận thực tế hơn là tập trung vào các dự án phát triển tài nguyên, các dự án cơ sở hạ tầng của chính phủ và các sáng kiến ​​hợp tác phát triển thay vì thị trường hàng tiêu dùng nói chung.


Từ khóa chính

  • LNG & Năng lượng
  • Vàng và Đồng
  • Khoáng chất thiết yếu
  • Nông nghiệp
  • Lâm nghiệp và Thủy sản
  • Khoảng cách cơ sở hạ tầng
  • Cải cách ngoại hối
  • Địa chính trị Thái Bình Dương
  • Khả năng chống chịu biến đổi khí hậu
  • Quan hệ đối tác tài nguyên Hàn Quốc
1. Tình báo quốc gia

Papua New Guinea nằm ở vùng Melanesia thuộc Tây Nam Thái Bình Dương và bao gồm nhiều hòn đảo, trong đó có phần phía đông của đảo New Guinea, quần đảo Bismarck và đảo Bougainville. Thủ đô của nước này là Port Moresby, và Papua New Guinea có chung biên giới đất liền với Indonesia ở phía tây và gần với Úc ở phía nam.

Dân số ước tính khoảng 13 triệu người, nhưng rất khó để có được số liệu thống kê dân số chính xác do địa hình đồi núi và những hạn chế trong quản lý hành chính địa phương. IMF gần đây ước tính dân số nước này vào khoảng 13,07 triệu người.

Papua New Guinea là một trong những quốc gia có sự đa dạng ngôn ngữ và bộ lạc cao nhất thế giới. Hơn 800 ngôn ngữ và cấu trúc cộng đồng bộ lạc phức tạp là những tài sản văn hóa, nhưng chúng cũng đặt ra những thách thức đáng kể đối với quản lý quốc gia, mở rộng cơ sở hạ tầng, phát triển đất đai và hội nhập xã hội.

Hệ thống chính trị là hệ thống nghị viện kiểu Khối Thịnh vượng chung, và bên cạnh chính phủ trung ương và địa phương, các cộng đồng bộ lạc và truyền thống cũng có ảnh hưởng mạnh mẽ. Úc là đối tác lớn nhất trong hợp tác an ninh và phát triển, và Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản cũng đang mở rộng hợp tác chiến lược và cơ sở hạ tầng.

Trong cuộc trưng cầu dân ý năm 2019, Bougainville đã ủng hộ mạnh mẽ nền độc lập, nhưng việc giành được độc lập hoàn toàn đòi hỏi sự phê chuẩn của Quốc hội Papua New Guinea. Vấn đề về vị thế của Bougainville là một biến số quan trọng trong trung và dài hạn đối với hội nhập quốc gia và chính sách tài nguyên.

Các tính năng chính

  • Là quốc đảo Thái Bình Dương có dân số và nền kinh tế lớn nhất.
  • Hơn 800 ngôn ngữ và cộng đồng bộ lạc
  • Vị trí chiến lược giữa Úc và Đông Nam Á.
  • Sở hữu tài nguyên vàng, đồng, khí hóa lỏng (LNG), rừng và thủy sản.
  • Những hạn chế đối với quyền lực thực thi hành chính và tài chính của chính phủ trung ương
  • Sự chênh lệch về cơ sở hạ tầng và thu nhập giữa các vùng miền
  • Vấn đề về quy chế của Bougainville vẫn tiếp diễn.
2. Kinh tế & Tình báo Thị trường

Nền kinh tế Papua New Guinea có cấu trúc lưỡng cực, trong đó các ngành tài nguyên và phi tài nguyên phần lớn tách biệt. Khí hóa lỏng (LNG), vàng, đồng và dầu thô tạo ra xuất khẩu và doanh thu cho chính phủ, nhưng cường độ vốn cao của chúng hạn chế tác động trực tiếp đến việc làm. Ngược lại, nông nghiệp và kinh tế phi chính thức hỗ trợ sinh kế cho phần lớn dân số, nhưng lại gặp phải những hạn chế về năng suất, khả năng tiếp cận tài chính và kết nối thị trường.

Ngân hàng Thế giới dự báo tốc độ tăng trưởng 4,7% cho năm 2025, và trong một bản cập nhật kinh tế sau đó, ước tính tốc độ tăng trưởng thực tế năm 2025 vào khoảng 5,6%. Sản lượng vàng và khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) tăng, cải cách thị trường ngoại hối và sự phục hồi của nền kinh tế phi tài nguyên đã góp phần vào sự tăng trưởng này.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tốc độ tăng trưởng 3,8% và tỷ lệ lạm phát giá tiêu dùng là 5,0% vào năm 2026, phản ánh các yếu tố như sản lượng khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) trì trệ và chi phí nhập khẩu tăng cao. Với sự hỗ trợ của IMF, chính phủ Papua New Guinea đang theo đuổi việc khôi phục các chức năng thị trường trong tỷ giá hối đoái, sự ổn định tài chính, tính độc lập của ngân hàng trung ương và cải thiện nguồn cung ngoại hối.

Cân bằng ngân sách đang được cải thiện. Ngân hàng Thế giới đánh giá rằng thâm hụt ngân sách đã thu hẹp xuống còn khoảng 3,2% GDP vào năm 2024, nhưng sự biến động về giá nguyên liệu thô, nợ công và rủi ro thiên tai do biến đổi khí hậu vẫn là gánh nặng thường trực.

Đặc điểm thị trường

  • Cơ cấu tăng trưởng tập trung vào xuất khẩu tài nguyên
  • nền kinh tế phi chính thức quy mô lớn
  • Thiếu hụt ngoại hối và rủi ro chậm thanh toán nhập khẩu
  • Chi phí dự án cao do thiếu cơ sở hạ tầng.
  • Thị trường dự án tập trung vào chính phủ và các công ty tài nguyên
  • Chênh lệch sức mua giữa khu vực thành thị và nông thôn
  • Thị trường tiêu dùng đô thị phụ thuộc rất nhiều vào hàng nhập khẩu.

Điểm MarketHub

Papua New Guinea là một thị trường mà nhu cầu về phát triển tài nguyên, cơ sở hạ tầng và các dự án do chính phủ và các doanh nghiệp lớn dẫn đầu quan trọng hơn quy mô của thị trường tiêu dùng.

3. Industry & Resource Intelligence

파푸아뉴기니의 핵심 산업은 광업과 에너지이다. PNG LNG 프로젝트는 국가의 대표적인 수출사업이며, 금·구리·은·니켈·코발트 광산도 경제에서 중요한 비중을 차지한다.

포르게라 금광은 장기간 중단 이후 운영이 재개되면서 최근 경제성장에 기여했다. 향후 파푸아 LNG, 와피골푸 구리·금 프로젝트와 기타 광산개발의 투자결정은 경제성장, 외국인투자와 정부세입에 큰 영향을 미칠 수 있다.

농업은 전체 국민의 생계와 고용 측면에서 가장 중요한 산업이다. 커피, 코코아, 팜유, 코프라, 고무, 바닐라와 차가 주요 수출작물이며, 고구마·타로·바나나 등은 국내 식량기반을 이룬다. 그러나 도로, 저장·가공시설, 품질관리와 수출물류 부족으로 생산 잠재력이 충분히 실현되지 못하고 있다.

산림은 중요한 수출자원이지만 불법벌목, 원목 중심 수출, 토지권 분쟁과 환경훼손 문제가 존재한다. 수산업에서는 참치자원이 중요하며, 단순 입어료 수입보다 현지 가공·냉동·수출산업 육성이 과제이다.

파푸아뉴기니 정부의 중기개발계획은 2030년까지 경제규모를 2,000억 키나로 확대하고, 국내세입과 수출수입을 두 배로 높이며 일자리 100만 개 창출을 목표로 제시한다.

핵심 산업

  • LNG·석유·가스
  • 금·구리·니켈·코발트 광업
  • 커피·코코아·팜유 농업
  • 산림·목재
  • 참치·수산업
  • 건설·인프라
  • 통신·금융
  • 소매·유통

핵심 자원

  • 천연가스와 원유
  • 금·구리·은
  • 니켈·코발트
  • 열대산림
  • 참치 등 해양수산자원
  • 농업용 토지와 생물다양성
  • 수력·태양광 등 재생에너지 잠재력

MarketHub Point

파푸아뉴기니의 과제는 자원을 더 발견하는 것이 아니라 원료수출을 전력·가공·고용·지역산업으로 연결하는 것이다.

4. Trade & Supply Chain Intelligence

파푸아뉴기니는 자원과 농산물 수출로 구조적인 상품무역 흑자를 유지한다. 주요 수출품은 LNG, 금, 구리, 원유, 팜유, 목재, 커피, 코코아와 수산물이다.

세계은행 무역자료 기준으로 상품수출은 약 96억5천만 달러, 수입은 약 45억 달러 수준을 기록한 사례가 확인되며, 자원수출이 무역흑자의 대부분을 차지한다.

2024년 파푸아뉴기니 통계청 자료에 따르면 수입액은 약 260억 키나로 전년보다 15% 이상 증가했다. 주요 수입품은 연료, 기계·설비, 자동차, 식품, 의약품, 전기전자제품, 화학제품과 건축자재이다.

주요 수출대상국은 중국, 일본, 호주, 싱가포르, 대만과 한국 등이며, 주요 수입국은 호주, 중국, 싱가포르, 말레이시아와 일본이다. 호주는 금융, 유통, 건설, 교육과 개발협력에서 가장 깊게 연결되어 있다.

항만은 포트모르즈비, 라에, 마당과 라바울 등이 중요하다. 특히 라에는 광산·농업지역과 연결되는 핵심 물류거점이다. 그러나 전국 도로망이 단절되어 있으며 산악·도서지역에서는 항공과 연안해운 의존도가 높다.

주요 교역·협력국

  • 호주
  • 중국
  • 일본
  • 싱가포르
  • 대만
  • 대한민국
  • 말레이시아
  • 미국

공급망 특징

  • LNG·광물 중심 수출구조
  • 기계·연료·식품·의약품 수입의존
  • 라에·포트모르즈비 중심 항만물류
  • 내륙도로 부족과 높은 운송비
  • 외환부족에 따른 결제지연 가능성
  • 지역분쟁·범죄·기후재난에 따른 운송위험
  • 광산·에너지 프로젝트 중심 대형물류 수요

MarketHub Point

파푸아뉴기니에서는 항만 도착 이후의 내륙운송, 보안, 전력과 유지보수가 공급계약의 실제 경쟁력을 결정한다.

5. Business Intelligence

파푸아뉴기니는 시장기회가 크지만 진입난도도 높은 국가이다. 자원개발, 전력, 도로, 항만, 통신과 공공서비스에서 수요가 크지만 토지권, 치안, 행정절차, 현지 파트너와 비용구조를 면밀히 검토해야 한다.

에너지·광산 프로젝트에서는 플랜트, 배관, 펌프, 밸브, 발전기, 전력설비, 안전장비, 환경관리와 산업용 차량의 수요가 존재한다. 한국 기업은 EPC 전체 수주뿐 아니라 기자재·정비·디지털 운영과 안전관리 분야에서 참여할 수 있다.

전력보급률은 낮고 지역별 전력망이 분리되어 있어 디젤발전기, 태양광, ESS, 소수력과 독립형 마이크로그리드가 유망하다. 통신기지국, 광산, 병원, 학교와 농촌지역을 대상으로 한 분산형 에너지 모델이 현실적이다.

농업에서는 커피·코코아·팜유와 수산물의 세척, 선별, 건조, 냉장, 가공, 포장과 추적관리 기술이 필요하다. 단순 농기계 공급보다 생산자조직, 금융, 저장시설과 수출구매를 결합한 사업구조가 적합하다.

주요 기회

  • LNG·광산 플랜트 및 기자재
  • 발전설비·송배전·마이크로그리드
  • 도로·교량·항만·공항 인프라
  • 산업안전·환경·광산관제
  • 농산물 저장·건조·가공
  • 수산 냉동·가공·콜드체인
  • 이동통신·위성·디지털정부
  • 병원·의료기기·의약품
  • 상하수도·폐기물·재난관리
  • 직업교육·산업인력 양성

주요 리스크

  • 치안과 부족 간 분쟁
  • 도로·전력·통신 인프라 부족
  • 외환부족과 환율변동
  • 행정·조달절차 불확실성
  • 토지소유권과 지역공동체 협의
  • 부패와 계약집행 위험
  • 원자재 가격 의존
  • 자연재해와 기후변화
  • 기술인력과 유지보수 역량 부족
6. Future Outlook

파푸아뉴기니의 단기 경제는 금과 LNG 생산, 원자재 가격과 신규 자원개발 프로젝트에 좌우될 가능성이 높다. 2025년 높은 성장 이후 2026년에는 LNG 생산의 기저효과가 약화되면서 성장률이 둔화될 전망이다.

중장기적으로는 파푸아 LNG와 와피골푸 등 대형 프로젝트의 최종 투자결정이 핵심 변수이다. 사업이 본격화되면 건설, 물류, 고용과 세입이 확대되지만, 경제가 다시 자원부문에 과도하게 집중될 위험도 있다.

정부는 외환제도 개혁, 중앙은행 역량강화, 세입 확대와 지출통제를 추진하고 있다. 외환시장 접근성이 개선되면 수입기업과 제조·서비스업의 경영환경이 나아질 수 있지만, 환율조정에 따른 물가상승과 연료·식품 수입비용 상승에 유의해야 한다.

기후변화와 재난도 중요한 위험이다. 산사태, 홍수, 가뭄, 해수면 상승과 화산·지진은 인프라와 농업에 반복적인 피해를 준다. 2024년 엥가주 대규모 산사태는 오지의 재난대응과 인프라 취약성을 보여주었다.

향후 주목할 변화

  • 파푸아 LNG 투자 결정
  • 와피골푸·포르게라 등 광산생산
  • 외환시장과 키나 환율개혁
  • 전력·도로·항만 투자 확대
  • 농업가공과 현지조달 정책
  • 부건빌 독립협상
  • 호주·중국·미국의 전략경쟁
  • 기후적응·산림보전 정책
  • 청년고용과 도시치안
7. MarketHub Insight

Vị thế thị trường

Vùng biên giới tài nguyên và cơ sở hạ tầng Thái Bình Dương

Các thị trường mới nổi ở Thái Bình Dương sở hữu nguồn tài nguyên khí hóa lỏng (LNG), khoáng sản, nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, nhưng lại thiếu cơ sở hạ tầng và kết nối công nghiệp, dẫn đến nhu cầu đồng thời đáng kể về phát triển tài nguyên và cơ sở hạ tầng quốc gia.


Cơ hội quan trọng

  • Thiết bị và dịch vụ vận hành cho ngành LNG và khai thác mỏ
  • Chuỗi cung ứng vàng, đồng và các khoáng sản quan trọng
  • Nhà máy điện, truyền tải và phân phối, và năng lượng phân tán
  • Xây dựng đường bộ, cảng và sân bay
  • Chế biến nông sản thực phẩm và thủy sản
  • Quản lý An toàn Công nghiệp và Môi trường
  • Viễn thông, chính phủ điện tử và tài chính toàn diện
  • Đào tạo Y tế, Giáo dục và Kỹ thuật
  • Ứng phó thảm họa, tài nguyên nước và thích ứng với biến đổi khí hậu

Chiến lược được đề xuất

Quan sát

Theo dõi liên tục các quyết định đầu tư vào các dự án khí hóa lỏng và khai thác mỏ, ngân sách chính phủ và chính sách ngoại hối, các cuộc đàm phán ở Bougainville, an ninh và các gói thầu cơ sở hạ tầng lớn.

Chuẩn bị

Xây dựng mạng lưới đối tác tập trung vào các công ty Úc và địa phương, các cơ quan chính phủ và các nhà phát triển tài nguyên, đồng thời tích hợp các yếu tố an ninh, hậu cần, tỷ giá hối đoái, quyền sử dụng đất và chi phí bảo trì vào kế hoạch kinh doanh.

Tham gia

Thay vì thực hiện các khoản đầu tư lớn một mình, việc tham gia được thực hiện theo từng giai đoạn, bắt đầu từ việc cung cấp thiết bị cho ngành khai thác mỏ, năng lượng, nông nghiệp và cơ sở hạ tầng công cộng, các cuộc trình diễn tại chỗ, hợp tác phát triển và các dự án vận hành chung.


Đánh giá cuối kỳ

Papua New Guinea là một quốc gia có nguồn tài nguyên và tiềm năng tăng trưởng đáng kể, nhưng cũng gặp phải nhiều rào cản về cơ sở hạ tầng, thể chế và an ninh; đây là một thị trường dự án chiến lược đòi hỏi các mối quan hệ đối tác lâu dài và năng lực vận hành tại chỗ.

8. Tài liệu tham khảo & Kiểm chứng thông tin

Phạm vi điều tra

Dữ liệu này được tổng hợp bằng cách đối chiếu thông tin từ các tổ chức quốc tế, chính phủ Papua New Guinea, các cơ quan thống kê và dữ liệu công khai.

các tổ chức quốc tế

  • Ngân hàng Thế giới
  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế
  • Tổ chức Thương mại Thế giới
  • Ngân hàng Phát triển Châu Á
  • Liên Hợp Quốc
  • Diễn đàn các đảo Thái Bình Dương

Chính phủ và các thể chế công cộng của Papua New Guinea

  • Chính phủ Papua New Guinea
  • Vụ Kế hoạch và Giám sát Quốc gia
  • Văn phòng Thống kê Quốc gia
  • Ngân hàng Papua New Guinea
  • Bộ Tài chính
  • Cơ quan quản lý tài nguyên khoáng sản
  • Cơ quan quản lý thủy sản quốc gia

Dữ liệu xác minh chính

  • Tham vấn Điều IV của IMF về Papua New Guinea năm 2025
  • Dữ liệu quốc gia và triển vọng năm 2026 của IMF về Papua New Guinea
  • Báo cáo cập nhật kinh tế Papua New Guinea của Ngân hàng Thế giới năm 2025-2026
  • Hồ sơ thương mại của Papua New Guinea theo WTO
  • Thương mại hàng hóa quốc tế Papua New Guinea năm 2024
  • Kế hoạch phát triển trung hạn IV 2023–2027
  • Các dữ liệu công khai quan trọng liên quan đến LNG, khai thác mỏ và cơ sở hạ tầng.

Xác minh bằng văn bản

Tài liệu này được viết dựa trên các tiêu chí sau.

  • Áp dụng thứ tự mục lục của Mẫu chuẩn WCI-001.
  • Duy trì từ mục 0. Tóm tắt quốc gia đến mục 8. Tài liệu tham khảo & Xác minh bài viết
  • Phản ánh dữ liệu kinh tế, thương mại và tài nguyên giai đoạn 2024–2026.
  • Ưu tiên sử dụng dữ liệu từ các tổ chức quốc tế và cơ quan chính phủ.
  • Phản ánh những đặc điểm quốc gia tập trung vào tài nguyên, nông nghiệp, cơ sở hạ tầng và chuỗi cung ứng.
  • Áp dụng quan điểm của Hàn Quốc về tài nguyên, trang thiết bị và hợp tác phát triển.
  • Thực tế, cần phân biệt giữa dự báo và nhận định của MarketHub.
  • Duy trì một lượng phù hợp với tầm quan trọng quốc gia.
Kết luận cuối cùng của WCI-134

Papua New Guinea sở hữu dân số, nền kinh tế và nguồn tài nguyên lớn nhất trong số các quốc đảo Thái Bình Dương. Tài nguyên khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG), vàng, đồng, niken, coban, rừng, nông nghiệp và thủy sản của nước này có giá trị chiến lược cao trong chuỗi cung ứng khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi của Papua New Guinea không nằm ở việc thiếu tài nguyên, mà ở sự yếu kém của cơ cấu chuyển đổi doanh thu từ tài nguyên thành sinh kế, công nghiệp và việc làm cho người dân. Mặc dù khai thác mỏ và khí hóa lỏng (LNG) tạo ra xuất khẩu và doanh thu thuế, cuộc sống của phần lớn cộng đồng nông thôn vẫn phụ thuộc vào nông nghiệp năng suất thấp và nền kinh tế phi chính thức.

Thiếu đường sá, điện, viễn thông, tài chính và dịch vụ công cộng làm tăng chi phí đầu tư của doanh nghiệp. Tình trạng thiếu ngoại tệ, quyền sử dụng đất, tham vấn cộng đồng địa phương và các vấn đề liên quan đến an ninh công cộng và thực thi hợp đồng cũng là những yếu tố mà các công ty muốn gia nhập thị trường phải xem xét.

Hàn Quốc không nên chỉ xem Papua New Guinea như một nhà cung cấp nguyên liệu thô. Cần một mô hình hợp tác lâu dài, liên kết an ninh năng lượng và khoáng sản với sản xuất điện, vận tải, chế biến nông sản và thủy sản, dịch vụ y tế, viễn thông, môi trường và giáo dục kỹ thuật.

Đối với các công ty Hàn Quốc, khí hóa lỏng (LNG) và thiết bị khai thác mỏ, điện lực và lưới điện nhỏ, cảng biển và đường bộ, chế biến nông sản và thủy sản, an toàn công nghiệp và dịch vụ công kỹ thuật số là những lĩnh vực đầy triển vọng. Tuy nhiên, một phương án thực hiện dự án theo từng giai đoạn, có sự hợp tác với chính quyền địa phương, các công ty tài nguyên, các đối tác Úc và cộng đồng địa phương sẽ phù hợp hơn so với đầu tư đơn lẻ quy mô lớn.


Đánh giá cuối cùng

Papua New Guinea là một thị trường tài nguyên và cơ sở hạ tầng trọng điểm ở Thái Bình Dương, sở hữu nguồn tài nguyên dồi dào và nhu cầu phát triển khổng lồ, nhưng lại đòi hỏi năng lực quản lý rủi ro và vận hành lâu dài tại địa phương để thâm nhập thị trường thành công.