0. Tóm tắt quốc gia

Loại hình kinh tế

**Nông nghiệp thực phẩm - Năng lượng tái tạo - Kinh tế xuất khẩu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương**

(Nền kinh tế xuất khẩu khu vực châu Á - Thái Bình Dương dựa trên nông sản thực phẩm và năng lượng tái tạo)**

New Zealand được xếp vào nhóm quốc gia có nền kinh tế xuất khẩu thuộc lĩnh vực Nông nghiệp Thực phẩm - Năng lượng Tái tạo - khu vực Châu Á - Thái Bình Dương .

Nền kinh tế tập trung vào xuất khẩu nông sản thực phẩm (bao gồm sản phẩm sữa, thịt, rau quả và lâm nghiệp), du lịch, xây dựng, tài chính và dịch vụ chuyên nghiệp, và năng lượng tái tạo. Mặc dù quy mô của ngành sản xuất chế tạo còn hạn chế, nhưng quốc gia này có uy tín quốc tế cao trong các lĩnh vực thực phẩm chất lượng cao, công nghệ nông nghiệp, khoa học sự sống và năng lượng sạch.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tốc độ tăng trưởng kinh tế của New Zealand ở mức khoảng 2,1% và lạm phát giá tiêu dùng ở mức khoảng 3,1% vào năm 2026. Tuy nhiên, IMF lưu ý rằng có những rủi ro tiềm ẩn đối với tốc độ phục hồi, vì đánh giá rằng sự phục hồi kinh tế đang bị trì hoãn do cú sốc giá dầu và sự bất ổn cao vào tháng 6 năm 2026.


Định nghĩa quốc gia

New Zealand là một nền kinh tế đảo mở, cung cấp hàng hóa và dịch vụ có giá trị gia tăng cao cho thị trường châu Á - Thái Bình Dương, dựa trên các sản phẩm nông nghiệp sạch, công nghệ thực phẩm, du lịch và tỷ lệ năng lượng tái tạo cao.


Tại sao điều đó lại quan trọng

Mặc dù New Zealand có dân số và thị trường nội địa nhỏ, quốc gia này lại có khả năng cạnh tranh xuất khẩu toàn cầu trong các lĩnh vực sữa, thịt, kiwi, táo, rượu vang, lâm sản và dịch vụ du lịch.

Năm 2025, xuất khẩu hàng hóa lần đầu tiên vượt mốc 80 tỷ đô la New Zealand, đạt 80,7 tỷ đô la New Zealand. Con số này tăng khoảng 14% so với năm trước, với nhu cầu và giá cả các sản phẩm sữa, thịt và nông sản tăng cao là những yếu tố chính.

Về năng lượng, thủy điện, địa nhiệt và năng lượng gió chiếm tỷ trọng đáng kể. Năm 2024, năng lượng tái tạo chiếm 45,5% tổng nguồn cung năng lượng sơ cấp và 85,5% sản lượng điện. Trong quý IV năm 2025, nhờ nguồn thủy điện dồi dào, tỷ lệ năng lượng tái tạo trong sản lượng điện đã đạt mức cao kỷ lục 96,4%.


Góc nhìn từ Hàn Quốc

New Zealand là đối tác ổn định của Hàn Quốc trong các lĩnh vực thực phẩm, công nghệ nông nghiệp, năng lượng sạch, du lịch và giáo dục.

Các lĩnh vực hợp tác chính như sau:

  • Các sản phẩm sữa, thịt và trái cây cao cấp
  • Thực phẩm chức năng và thực phẩm tốt cho sức khỏe
  • Chăn nuôi thông minh và cảm biến nông nghiệp
  • Chế biến thực phẩm và chuỗi cung ứng lạnh
  • Năng lượng hydro, địa nhiệt và năng lượng gió
  • Lưới điện · Hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS)
  • Rừng, gỗ và vật liệu sinh học
  • Du lịch, Hàng không và Giáo dục
  • Khoa học Sinh học Thú y
  • Ứng phó với thảm họa và biến đổi khí hậu

Kể từ khi Hiệp định thương mại tự do Hàn Quốc-New Zealand có hiệu lực, thương mại giữa hai nước đã tăng hơn gấp đôi, và kim ngạch thương mại hàng hóa và dịch vụ hàng năm tính đến tháng 6 năm 2025 đạt khoảng 9,02 tỷ đô la New Zealand. Hàn Quốc là đối tác thương mại lớn thứ năm của New Zealand.


Từ khóa chính

  • Sản phẩm từ sữa
  • Thịt
  • Làm vườn
  • Công nghệ thực phẩm
  • Điện năng tái tạo
  • Du lịch
  • Lâm nghiệp
  • Thương mại châu Á - Thái Bình Dương
  • Hiệp định thương mại tự do Hàn Quốc-New Zealand
  • Khả năng chống chịu biến đổi khí hậu
1. Tình báo quốc gia

New Zealand là một quốc gia ở Tây Nam Thái Bình Dương, bao gồm Đảo Bắc, Đảo Nam và các đảo xung quanh; thủ đô là Wellington, và thành phố kinh tế lớn nhất là Auckland. Theo ước tính của IMF năm 2026, dân số New Zealand xấp xỉ 5,36 triệu người.

Các hoạt động kinh tế được chia thành các ngành tài chính, phân phối và kỹ thuật số ở Auckland; chăn nuôi bò sữa ở Waikato; trồng kiwi và làm vườn ở Bay of Plenty; hành chính và dịch vụ ở Wellington; nông nghiệp và chế biến thực phẩm ở Canterbury; năng lượng ở Taranaki; và du lịch và thủy điện ở Đảo Nam.

Nước này duy trì mối quan hệ kinh tế và lao động mật thiết với Úc, và các thị trường xuất khẩu chính là Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á. Là một quốc đảo nằm ở vị trí địa lý xa xôi, nước này nhạy cảm với chi phí vận chuyển hàng không và đường biển cũng như giá nguyên liệu thô và nhiên liệu quốc tế.

Các tính năng chính

  • Nền kinh tế mở, quy mô nhỏ, thu nhập cao
  • Khả năng cạnh tranh của xuất khẩu nông sản, chăn nuôi và thực phẩm
  • Tỷ lệ điện năng từ năng lượng tái tạo cao
  • mối quan hệ chặt chẽ với thị trường Úc và châu Á
  • Hệ thống ổn định và môi trường đầu tư
  • Rủi ro động đất, lũ lụt và hạn hán
2. Kinh tế & Tình báo Thị trường

Nền kinh tế New Zealand bao gồm các lĩnh vực nông nghiệp thực phẩm, xây dựng, bán buôn và bán lẻ, tài chính, du lịch, vận tải, dịch vụ chuyên nghiệp và dịch vụ công cộng.

Nền kinh tế năm 2024 bị ảnh hưởng bởi lãi suất cao và nhu cầu nội địa trì trệ, nhưng đã bắt đầu phục hồi nhờ chính sách nới lỏng tiền tệ và xuất khẩu được cải thiện. Trong dự báo năm 2025, IMF dự kiến ​​tốc độ tăng trưởng 2,7% cho năm 2026, nhưng vào tháng 6 năm 2026, tổ chức này chỉ ra sự phục hồi chậm trễ, phản ánh giá dầu và những bất ổn bên ngoài. Hiện tại, dự báo dữ liệu quốc gia của IMF cho năm 2026 là 2,1%.

Mặc dù thị trường nội địa nhỏ, nhưng lại có đặc điểm là sức mua cao, tiêu dùng trực tuyến phổ biến và nhu cầu về tính bền vững và an toàn thực phẩm. Để thâm nhập thị trường, uy tín thương hiệu, chứng nhận chất lượng, tính bền vững môi trường, nguồn gốc xuất xứ và khả năng cung ứng dài hạn quan trọng hơn giá cả.

Đặc điểm thị trường

  • Sức mua cao so với dân số
  • Ưu tiên các sản phẩm chất lượng cao và thân thiện với môi trường.
  • Ảnh hưởng của một vài mạng lưới phân phối lớn là rất đáng kể.
  • Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và kiểm dịch rất nghiêm ngặt.
  • Chi phí lao động và hậu cần cao
  • Tỷ lệ bán hàng trực tuyến và trực tiếp đang tăng lên.

Điểm MarketHub

Nên tiếp cận New Zealand như một thị trường có độ tin cậy cao, tập trung vào các sản phẩm thực phẩm cao cấp, công nghệ nông nghiệp, năng lượng và dịch vụ chuyên nghiệp, thay vì một thị trường tiêu dùng đại chúng.

3. Thông tin tình báo về ngành và nguồn lực

Các ngành công nghiệp chủ chốt của New Zealand bao gồm: sữa, thịt, trồng trọt, lâm nghiệp, chế biến thực phẩm, du lịch, năng lượng tái tạo, xây dựng và dịch vụ kỹ thuật số.

Ngành công nghiệp thực phẩm nông nghiệp tập trung vào sữa tươi, sữa bột, bơ, phô mai, thịt bò, thịt cừu, kiwi, táo, rượu vang và hải sản. Sự mở rộng xuất khẩu các sản phẩm sữa, thịt và sản phẩm trồng trọt đã đóng góp đáng kể vào việc xuất khẩu hàng hóa, đạt 80,7 tỷ đô la New Zealand vào năm 2025.

Thủy điện, địa nhiệt và năng lượng gió là những nguồn năng lượng then chốt của ngành công nghiệp năng lượng. Năm 2024, 85,5% tổng sản lượng điện đến từ năng lượng tái tạo, và các nhà máy thủy điện có công suất vượt quá 5.000 MW, chiếm khoảng một nửa tổng công suất phát điện quốc gia.

뉴질랜드 정부는 공급다변화와 전력수요 증가에 대응하기 위해 해상 재생에너지 제도도 마련하고 있다. 해상풍력은 아직 초기단계지만 대규모 청정전력과 산업투자 가능성을 보유한다.

핵심 산업

  • 낙농·육류
  • 원예·와인
  • 식품가공
  • 임업·목재
  • 관광·교육
  • 수력·지열·풍력
  • 건설·인프라
  • 바이오·수의과학
  • 디지털·창조산업

핵심 경쟁자원

  • 청정 농축산 이미지
  • 고품질 식품안전 체계
  • 풍부한 수력·지열·풍력
  • 광범위한 해양경제권
  • 연구기관과 농업기술
  • 영어권 제도·교육환경
  • 아시아·태평양 FTA 네트워크

MarketHub Point

뉴질랜드의 경쟁력은 생산량보다 청정성·추적성·식품안전과 농업기술을 결합해 프리미엄 가격을 확보하는 데 있다.

4. Trade & Supply Chain Intelligence

뉴질랜드의 주요 수출품은 유제품, 육류, 과일, 목재·펄프, 와인, 수산물과 알루미늄이다. 주요 수입품은 차량, 기계, 전기전자, 연료, 의약품과 소비재다.

2025년 9월까지 연간 상품수출은 786억 뉴질랜드달러, 수입은 809억 뉴질랜드달러였다. 이후 수출 호조가 이어져 2025년 전체 상품수출은 807억 뉴질랜드달러로 사상 최고치를 기록했다.

중국은 최대 수출시장으로 유제품·육류·목재·과일을 주로 수입한다. 호주·미국·일본·한국·EU도 주요 시장이다.

한국과의 교역에서는 뉴질랜드가 유제품·알루미늄·목재를 주로 수출하고, 한국은 차량·기계·연료·전자제품을 공급한다. 2025년 6월까지 뉴질랜드의 대한국 수출은 약 30억 뉴질랜드달러, 수입은 약 60억2천만 뉴질랜드달러였다.

주요 교역·연결국

  • 중국
  • 호주
  • 미국
  • 일본
  • 대한민국
  • 영국
  • EU
  • 싱가포르
  • 동남아시아 국가

공급망 특징

  • 냉장·냉동 수출물류 비중이 큼
  • 해상운송 거리와 운임 부담이 큼
  • 중국 농식품 수요 의존도가 높음
  • 항공화물은 고부가가치 과일·식품 중심
  • 검역·추적성·동물질병 관리가 중요
  • 연료·차량·기계 수입의존도가 높음

MarketHub Point

뉴질랜드 공급망의 핵심은 농장에서 항만·콜드체인·검역·아시아 최종소비자까지의 추적성과 품질유지이다.

5. Business Intelligence

Market Characteristics

뉴질랜드 기업과 소비자는 품질, 안전, 환경성과 공급자의 신뢰성을 중요하게 평가한다.

내수시장 규모가 작기 때문에 전국 유통망을 확보한 수입·유통 파트너가 중요하다. 산업재는 제품판매보다 설치, 교육, 원격관리와 예비부품 공급까지 포함하는 방식이 적합하다.

Opportunities

  • 프리미엄 식품·건강식품
  • 스마트팜·축산센서
  • 농업로봇·자동화
  • 식품가공·포장
  • 콜드체인
  • 지열·풍력 기자재
  • ESS·스마트그리드
  • 전기차·충전설비
  • 바이오·수의의료
  • 산림·바이오소재

Risks

  • 작은 내수시장
  • 높은 인건비·운송비
  • 엄격한 검역·식품규제
  • 중국 수요 의존
  • 농산물 가격변동
  • 가뭄·홍수·지진
  • 전력수급의 수문조건 의존
  • 숙련인력 부족
  • 원거리 유지보수 부담
6. Future Outlook

뉴질랜드의 중기성장은 금리완화, 수출호조, 관광회복과 재생에너지 투자가 지지할 전망이다.

다만 IMF는 2026년 유가충격과 높은 불확실성으로 경기회복이 지연되고 물가가 중앙은행 목표범위를 일시적으로 상회할 수 있다고 평가했다. 소규모 개방경제 특성상 글로벌 경기둔화, 지정학적 공급망 충격과 자연재해에도 민감하다.

농식품 수출은 중국·미국·중동·아시아 수요에 의해 계속 성장할 수 있으나, 탄소배출·수질·동물복지 규제가 생산방식 변화를 요구할 가능성이 크다.

에너지 부문에서는 수력·지열·풍력·태양광 확대와 송전망·저장장치 투자가 중요하다. 2025년 말 재생에너지 발전비중은 수문여건에 따라 96.4%까지 상승했지만, 건기에는 가스·석탄과 수입연료의 보완이 필요하다.

향후 주목할 변화

  • 유제품·육류 국제가격
  • 중국 농식품 수요
  • 관광객·항공노선
  • 금리와 주택시장
  • 재생에너지·송전망
  • 해상풍력 제도
  • 농업 탄소·수질 규제
  • 농업자동화·인력부족
  • 한–뉴질랜드 FTA 개선
  • 기후·자연재해 대응
7. MarketHub Insight

Market Position

Premium Agri-Food Base + Renewable Asia-Pacific Export Platform

청정 농식품·재생에너지와 신뢰도 높은 제도를 기반으로 아시아·태평양 시장에 고부가가치 상품과 서비스를 공급하는 도서경제


Key Opportunities

  • 유제품·육류
  • 기능성 식품
  • 스마트농업
  • 식품가공
  • 콜드체인
  • 지열·풍력
  • ESS·전력망
  • 전기모빌리티
  • 바이오·수의과학
  • 관광·교육

Recommended Strategy

Differentiate

저가제품보다 품질·안전·친환경·추적성을 기반으로 차별화한다.

Connect

한국의 제조·디지털 기술과 뉴질랜드의 농식품·생명과학 역량을 연결한다.

Localize

현지 유통·서비스 파트너를 확보하고 설치·교육·유지보수를 포함한다.

Expand

한–뉴질랜드 FTA와 양국 공급망을 활용해 한국·중국·동남아시아 시장으로 공동 확장한다.


Final Assessment

뉴질랜드는 시장규모는 작지만 농식품·재생에너지·바이오와 신뢰도 높은 제도를 기반으로 한국과 고부가가치 협력을 확대할 수 있는 아시아·태평양 전략시장이다.

8. References & Writing Verification

조사 범위

본 자료는 국제기구, 뉴질랜드 정부·통계기관과 외교·에너지기관의 최신 경제·무역·산업자료를 교차 검토하여 작성하였다.

국제기구

  • International Monetary Fund
  • OECD
  • World Bank
  • World Trade Organization
  • UNCTAD
  • International Energy Agency

정부 및 공공기관

  • Stats NZ
  • Ministry of Business, Innovation and Employment
  • Ministry of Foreign Affairs and Trade
  • Reserve Bank of New Zealand
  • Ministry for Primary Industries
  • New Zealand Trade and Enterprise
  • KOTRA
  • 한국무역협회

주요 조사자료

  • IMF New Zealand 2026 Article IV Mission Statement
  • IMF New Zealand Country Data 2026
  • Stats NZ Overseas Merchandise Trade 2025
  • Stats NZ Annual Exports 2025
  • MBIE Energy in New Zealand 2025
  • New Zealand Energy Quarterly 2025–2026
  • Tổng quan về Hiệp định thương mại tự do Hàn Quốc-New Zealand của Bộ Ngoại giao và Thương mại Hoa Kỳ (MFAT)
  • Báo cáo Thương mại của Bộ Ngoại giao và Thương mại New Zealand giai đoạn 2025–2026

Xác minh bằng văn bản

Tài liệu này được soạn thảo theo các nguyên tắc sau đây.

  • Phân biệt giữa dự báo năm 2025 của IMF và đánh giá mới nhất năm 2026.
  • Phân loại số liệu xuất khẩu hàng hóa hàng tháng và hàng năm
  • Phản ánh cả sự gia tăng xuất khẩu nông sản thực phẩm và tác động của giá cả quốc tế.
  • Phân biệt giữa tỷ lệ năng lượng tái tạo hàng năm và mức cao điểm hàng quý.
  • Đánh giá đồng thời cơ cấu tập trung vào thủy điện và việc bổ sung nhiên liệu hóa thạch trong mùa khô.
  • Phân tách tổng kim ngạch xuất khẩu của New Zealand khỏi kim ngạch thương mại với Hàn Quốc.
  • Dữ liệu chính thức xác nhận sự mở rộng thương mại song phương sau Hiệp định thương mại tự do Hàn Quốc-New Zealand.
  • Ứng dụng quan điểm của Hàn Quốc về thực phẩm, công nghệ nông nghiệp, năng lượng và hợp tác sinh học.
  • Áp dụng mẫu chuẩn MarketHub Country Intelligence.
Kết luận cuối cùng của WCI-123

New Zealand là một nền kinh tế nhỏ, mở cửa ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, dựa trên nông nghiệp, chăn nuôi, chế biến thực phẩm, du lịch, lâm nghiệp và năng lượng tái tạo.

Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt mức cao kỷ lục 80,7 tỷ đô la New Zealand vào năm 2025. Các sản phẩm sữa, thịt và trái cây là cốt lõi của khả năng cạnh tranh xuất khẩu, và sản xuất sạch, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc mang lại lợi thế cạnh tranh trên thị trường cao cấp.

Trong lĩnh vực năng lượng, thủy điện, địa nhiệt và điện gió chiếm ưu thế, và tỷ lệ năng lượng tái tạo trong sản lượng điện đã tăng từ 85,5% năm 2024 lên 96,4% trong quý IV năm 2025. Tuy nhiên, sự sụt giảm sản lượng thủy điện trong mùa khô và tình trạng thiếu hụt lưới điện và các cơ sở lưu trữ vẫn là những thách thức cần được giải quyết.

Hàn Quốc và New Zealand có cơ cấu thương mại bổ sung cho nhau trong các lĩnh vực nông sản thực phẩm, ô tô, máy móc và sản phẩm điện tử. Dự kiến ​​kim ngạch thương mại giữa hai nước sẽ đạt khoảng 9,02 tỷ đô la New Zealand vào tháng 6 năm 2025, tăng hơn gấp đôi kể từ khi Hiệp định thương mại tự do có hiệu lực.

Hàn Quốc không nên chỉ xem New Zealand như một quốc gia nhập khẩu thực phẩm, mà nên tiếp cận nước này như một đối tác lâu dài, kết hợp nông nghiệp thông minh, thực phẩm chức năng, năng lượng tái tạo, khoa học sinh học và thú y, cùng các liên doanh tại châu Á.


Đánh giá cuối cùng

New Zealand là một 'nền kinh tế xuất khẩu dựa trên nông sản thực phẩm và năng lượng tái tạo ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương', cung cấp hàng hóa và dịch vụ có giá trị gia tăng cao cho thị trường châu Á - Thái Bình Dương dựa trên nông sản thực phẩm sạch, du lịch và năng lượng tái tạo.

MarketHub đánh giá New Zealand không chỉ đơn thuần là nhà cung cấp các sản phẩm nông nghiệp và chăn nuôi, mà còn là một nền tảng hợp tác đáng tin cậy, có khả năng mở rộng sang thị trường châu Á bằng cách kết hợp công nghệ sản xuất, kỹ thuật số và năng lượng của Hàn Quốc với các thương hiệu nông sản thực phẩm, sinh học và năng lượng sạch của New Zealand .