Ⅰ. Tổng quan ngành (Tổng quan lĩnh vực)


1) Định nghĩa ngành

Ngành công nghiệp này cung cấp thiết bị, linh kiện và giải pháp cấu thành cơ sở hạ tầng mạng, quang học và viễn thông
, đồng thời ảnh hưởng đến **khả năng hoạt động và bảo mật** của các nhà cung cấp dịch vụ (các công ty viễn thông), nhà điều hành trung tâm dữ liệu và khách hàng cơ sở hạ tầng công cộng. Do đó, ESG không phải là một "tuyên bố thân thiện với môi trường", mà hoạt động như một cấu trúc để các nhà đầu tư xác minh ① mức độ giảm thiểu sự cố mạng và gián đoạn dịch vụ, ② cách thức ngăn ngừa và ứng phó với các sự cố mạng và rò rỉ dữ liệu, và ③ mức độ vững chắc của chuỗi cung ứng và sự tuân thủ . (NIST CSF 2.0) ( nvlpubs.nist.gov )


2) Vị thế toàn cầu của Hàn Quốc (dựa trên thực tế: góc nhìn về 'sự tham gia vào chuỗi cung ứng')

Các công ty viễn thông, mạng lưới và thiết bị truyền thông quang học của Hàn Quốc tham gia vào **hệ sinh thái viễn thông/nhà cung cấp nước ngoài (xuất khẩu, cung cấp, dự án)** trong các lĩnh vực như 5G, đường truyền trục chính, truyền dẫn quang học và thiết bị trạm gốc.
Tuy nhiên, từ góc độ nhà đầu tư, điều quan trọng hơn "vị thế quốc gia" là cấu trúc ngành, nơi các sự cố mạng lưới khách hàng, rủi ro bảo mật và rủi ro pháp lý trực tiếp dẫn đến biến động doanh thu (đấu thầu, phê duyệt, thu hồi và thay thế) . (Dịch vụ Viễn thông SASB - "Các chủ đề quan trọng về tài chính", chẳng hạn như Năng lượng, Quyền riêng tư và Yêu cầu thực thi pháp luật, được trình bày theo ngành) ( ff3dc0da9b80b99bbd605afc12e88808.cdn.bubble.io )


3) Các điểm nhạy cảm về ESG (các vấn đề chính) do tính chất của ngành

  • E (Môi trường) : (Trung tâm dữ liệu/Mạng) Mức tiêu thụ điện năng, Chuyển đổi năng lượng tái tạo, Hiệu quả làm mát (PUE), Rủi ro lưới điện
  • S (Xã hội) : Xử lý thông tin cá nhân và dữ liệu giao thông, an ninh mạng, ứng phó sự cố dịch vụ, nhân quyền (rủi ro giám sát, kiểm duyệt và tự do ngôn luận), lao động và an toàn.
  • G (Quản trị) : Quản trị an ninh thông tin, kiểm soát nội bộ, an ninh chuỗi cung ứng, mua sắm công/kiểm soát xuất khẩu/tuân thủ lệnh trừng phạt



Mục đích của báo cáo (cố định)
: ① Thiết lập các tiêu chuẩn của nhà đầu tư Hoa Kỳ (thực tiễn SASB/ISSB + khung bảo mật NIST) làm 'chuẩn mực' ( ff3dc0da9b80b99bbd605afc12e88808.cdn.bubble.io )
, ② Hình dung vị thế hiện tại của các ngành viễn thông, mạng, trung tâm dữ liệu và thiết bị truyền thông quang học của Hàn Quốc so với Hoa Kỳ, và
③ Khuyến khích các công ty niêm yết của Hàn Quốc viết và bổ sung báo cáo ESG lên 'mức độ của Hoa Kỳ'. Đây là
tài liệu thuyết phục về ESG toàn cầu ở cấp ngành .

II. Tóm tắt cấu trúc ESG toàn ngành

Môi trường (E): “Hiệu suất điện năng và làm mát” là những từ khóa quan trọng.

Hiệu suất môi trường của các trung tâm dữ liệu và cơ sở hạ tầng mạng được đo bằng các chỉ số hiệu quả chứ không phải bằng tổng khối lượng . Hiệu quả sử dụng điện năng (PUE) là một chỉ số được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu quả năng lượng của trung tâm dữ liệu ( TechTarget ) . Hơn nữa, đối với ngành dịch vụ viễn thông, các tiêu chuẩn SASB đề cập đến hiệu quả năng lượng và thành phần nguồn năng lượng như những chủ đề có ý nghĩa về mặt tài chính ( ff3dc0da9b80b99bbd605afc12e88808.cdn.bubble.io ) .


Xã hội (S): "An ninh, Quyền riêng tư và Khuyết tật" thúc đẩy Tài chính

Mặc dù nhân quyền và an toàn là những khía cạnh quan trọng trong cấu trúc xã hội (S) của ngành này, nhưng từ góc độ nhà đầu tư, những mối quan tâm chính là an ninh mạng, thông tin cá nhân và dữ liệu lưu lượng truy cập, cũng như khả năng ứng phó với sự cố ngừng dịch vụ . Điều này càng được khẳng định bởi thực tế là khuôn khổ an ninh hàng đầu của Hoa Kỳ (NIST CSF 2.0) đã mở rộng phạm vi của mình để bao gồm quản trị bằng cách bổ sung chức năng "Quản trị" ( nvlpubs.nist.gov ) .


Quản trị (G): "Quản trị an ninh thông tin + An ninh chuỗi cung ứng + Kiểm soát nội bộ"

Bảo mật thông tin không phải là nhiệm vụ của bộ phận CNTT, mà là yêu cầu quản trị đối với hội đồng quản trị và ban điều hành (chức năng quản trị của NIST CSF 2.0). ( NIST )
Hơn nữa, các hệ thống quản lý bảo mật thông tin được hiểu rộng rãi hơn ở nước ngoài khi được giải thích theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC 27001. ( ISO )

III. 'Tiêu chuẩn cơ bản' của Hoa Kỳ (Thực tiễn đầu tư) — Tiêu chuẩn thực tế trong ngành này

Tiêu chuẩn cơ bản của Hoa Kỳ không phải là “một quy định” mà là một cấu trúc ba cấp: (1) tiêu chuẩn KPI ngành + (2) khuôn khổ an ninh và quản trị + (3) thực tiễn về hiệu quả trung tâm dữ liệu/các chỉ số môi trường .
 

1) Tiêu chí KPI ngành: SASB (dịch vụ viễn thông) + (mở rộng sang các hoạt động trung tâm dữ liệu)

Các nhà đầu tư Hoa Kỳ (đặc biệt là các tổ chức và quỹ nghiên cứu) ưu tiên các chỉ số KPI đặc thù của ngành. Tiêu chuẩn SASB cho ngành dịch vụ viễn thông là:

  • Hiệu quả năng lượng/hỗn hợp năng lượng
  • Bảo mật dữ liệu (bao gồm rủi ro sự cố và pháp lý)
  • 법집행기관의 사용자 정보 요청(요청 건수·대상 등)
    같은 항목을 “재무적으로 중요한 토픽”으로 구조화합니다. (ff3dc0da9b80b99bbd605afc12e88808.cdn.bubble.io)

그리고 데이터센터/클라우드 성격이 강한 기업의 경우, “하드웨어 인프라의 환경발자국(에너지·물)” 같은 지표가 SASB/ISSB 산업 가이드(노출 초안/부속 가이드 포함)에서 반복 등장합니다. (ifrs.org)


실무 해석:
통신·네트워크·광장비 기업은 ‘통신서비스의 SASB 토픽(프라이버시·보안·에너지)’을 기준선으로 두고, 데이터센터 고객을 가진 경우 PUE/전력·재생에너지 지표로 확장하는 방식이 미국 투자자 언어에 가장 가깝습니다. (ff3dc0da9b80b99bbd605afc12e88808.cdn.bubble.io)


2) 보안 기준: NIST CSF 2.0 + (ISO 27001로 “증빙 가능한 관리체계” 제시)

미국 투자자는 “보안정책이 있다”가 아니라, 보안 거버넌스와 운영체계가 프레임에 맞게 돌아가는지를 봅니다.
NIST CSF 2.0은 Govern 기능을 추가하며, 보안을 경영 레벨의 리스크 관리로 정리했습니다. (nvlpubs.nist.gov)
또한 ISO/IEC 27001은 ISMS 요구사항을 제시하는 대표 국제표준으로, 해외 기관이 이해하기 쉬운 “관리체계 증빙 언어”로 작동합니다. (ISO)


3) 데이터센터·인프라 효율 기준: PUE(효율) + 재생에너지 전환(전력 리스크)

데이터센터 효율은 PUE 같은 표준 지표로 비교됩니다(총전력/IT장비 전력). (TechTarget)
투자자는 “전력 사용 총량”보다 효율 개선 추세, 재생에너지 전환 경로, 비용·리스크(전력가격/전력망 불안정) 연결을 묻습니다.

Ⅳ. 미국 대비 한국 통신·네트워크·데이터센터·광장비 산업의 현재 위치 (미국 기준선 구체화 + 갭 근거 링크)

아래 표는 미국 투자자가 먼저 보는 항목을 기준으로, 한국 공시에서 자주 생기는 ‘갭(Disclosure Gap)’을 고정한 것입니다.

구분

미국 기준선(Investor Practice)

한국 산업의 흔한 상태

갭(Disclosure Gap) + 근거

사이버보안 거버넌스NIST CSF 2.0 기반 Govern/리스크관리 체계 + KPI(훈련, 대응, 복구)보안정책·인증 소개 중심“거버넌스·훈련·복구 KPI” 부족 경향 (CSF 2.0) (nvlpubs.nist.gov)
데이터 프라이버시SASB 토픽(프라이버시 사건·법적 리스크 포함) 중심으로 사건/대응 공개개인정보방침·준수 선언“사건·영향·대응(재발방지)” 연결 부족 (SASB) (cdn.bubble.io)
법집행 요청(사용자 정보)요청 건수/대상/처리 정책 등 투명성 요구(업종 관행)공시 거의 없음“투명성 리포팅/지표”  미흡 (SASB) (cdn.bubble.io)
서비스 장애(Outage)·복원력장애·복구(RTO/RPO 유사)·재발방지 체계, 고객 영향 설명장애 공시는 제한적“장애–고객–재무 영향” 연결 부족 (CSF 2.0의 Recover/Respond) (nvlpubs.nist.gov)
데이터센터 효율(고객/자사 운영)PUE 등 효율 지표 + 전력·재생에너지 경로총량/계획 중심“효율 지표(PUE)·추세” 부족 (PUE 정의/관행) (TechTarget)
공급망 보안·RBC위험기반 실사(Due Diligence) 범위/결과 공개협력사 윤리강령·서약 중심“실사 범위·결과·개선” 공개 부족 (OECD Due Diligence) (OECD)

 

Ⅴ. 한국 제도·공시 구조에서 ‘갭’이 발생하는 이유

1) 제도 전환기: ISSB 정합 공시체계 도입 과정

한국 기업의 지속가능성 공시는 국제 정합(ISSB/CSRD 등) 체계로 전환 중이며, 산업별 KPI 공시는 기업·업종별 편차가 큽니다.
ISSB는 IFRS S1/S2 적용 시 SASB 등 ‘산업 기반 가이던스’를 참조·고려하도록 안내하는 교육자료를 발간했습니다. (ifrs.org)
즉, “한국은 아직”이 아니라 이제부터 ‘산업 KPI 언어’로 공시를 맞춰야 하는 구조입니다.


2) 통신·데이터/보안 이슈의 특성: “공시를 하면 리스크가 커질 수 있다는 우려”

이 산업은 보안·프라이버시·장애가 핵심이므로,
기업이 사건·취약점을 상세히 공개하면 공격 표적화·규제 리스크를 우려하는 경향이 있습니다.
그 결과, 보고서는 “정책·원칙” 중심으로 작성되고, 미국 투자자가 원하는 “사건·KPI·복구” 정보는 얇아지는 경우가 많습니다. (CSF 2.0이 ‘Govern’과 ‘복원력’까지 프레임화한 배경) (NIST)

 

3) 데이터센터 지표의 불일치: ‘총량 vs 효율’ 언어 차이

해외 투자자는 데이터센터의 환경 성과를 볼 때 PUE 같은 효율 지표로 비교합니다. (TechTarget)
반면 국내 공시는 총량·프로그램 설명이 많아, **시간에 따른 개선 추세(효율 개선)**가 드러나지 않는 경우가 있습니다.

 

4) 공급망 공시: “서약 중심”에서 “위험기반 실사”로 이동 필요

통신·광장비는 부품·소프트웨어·펌웨어·외주 생산이 결합된 공급망 산업입니다.
OECD의 책임 있는 기업행동(RBC) 실사 가이드는 위험 식별→개선→추적→공개를 권고합니다. (OECD)
해외 기관은 이 구조를 “공급망 보안”과 결합해 보려는 경향이 강합니다.

Ⅵ. 한국 대표 상장사 미국 기준선 대비 실무형 점검표 + 근거 출처(URL)

※ 아래 평가는 제공하신 ‘공식 URL’에서 확인 가능한 공개 채널의 범위 내에서 “미국 기준선에 맞는 공시 언어로 무엇을 보강해야 하는지”를 정리한 것입니다.

 

1) 유비쿼스홀딩스 (Ubiquoss Holdings)

2) 쏠리드 (SOLiD)

3) 오이솔루션 (OE Solution)

4) 다산네트웍스 (DASAN Network Solutions)

5) 에이스테크 (AceTech)

Ⅶ. 한국 기업이 ‘미국 수준’으로 ESG를 써야 하는 이유

아래 6개 항목을 “고정 논리”로 넣으면, 이 업종 ESG가 정책 문구를 벗어나 투자자 효용을 갖습니다.

 

1. 사이버 리스크 레저(Cyber Risk Ledger)

  • 연간 주요 보안 이벤트(없으면 ‘0’)와 근거(탐지/대응/복구 프로세스)
  • KPI: 침해 대응 훈련 횟수, 평균 대응시간, 복구 리드타임 등 (NIST CSF 2.0) (nvlpubs.nist.gov

2. 제품·펌웨어 보안(Product Security) 팩트시트

  • 취약점 공지, 패치 배포, 고객 알림 프로세스
  • KPI: 취약점 처리기간, 패치 배포율(기간 내)

3. 프라이버시·트래픽 데이터 처리 명세(Privacy & Traffic Data)

  • “우리가 무엇을 수집/저장하지 않는지”까지 포함해 데이터 경계를 명확히
  • (통신 업종 SASB의 프라이버시·법집행 요청 토픽을 참고해 ‘투명성 언어’로 정리) (ff3dc0da9b80b99bbd605afc12e88808.cdn.bubble.io)

4. Outage/복원력(Resilience)  서술을 KPI로 전환

  • 장애 원인 분류, 재발방지 완료율, 품질·서비스 프로세스 KPI
  • (CSF 2.0의 Respond/Recover 관점) (nvlpubs.nist.gov)

5. 데이터센터·전력(PUE/재생에너지) 연계(해당 시)

  • 자사 운영 또는 고객 연계 프로젝트가 있다면 PUE, 전력 사용, 재생에너지 전환 로드맵을 “효율 지표”로 제시 (PUE) (TechTarget)

6. 공급망 보안·RBC 실사(위험기반 Due Diligence)

  • 협력사 실사 범위·주기·핵심 리스크·개선 조치·추적 지표를 공개 (OECD) (OECD)
Ⅷ. 해외 투자자 관점 요약

해외 기관·투자자가 이 산업을 볼 때 “핵심 프레임”은 다음과 같습니다.

1) 이 산업의 ESG는 ‘사이버+가용성(장애)+공급망’ 3축이다.
기후/환경도 중요하지만, 투자자는 먼저 “망·서비스의 신뢰도”를 묻습니다. (NIST CSF 2.0) (nvlpubs.nist.gov)

 

2) 한국 기업은 ‘체계 설명’은 있으나, ‘사건·KPI·복구’ 언어가 얇게 보이는 경우가 있다.
보안·프라이버시·장애는 공시가 민감하기 때문에, 정책 서술로 대체되면 투자자는 위험을 과대평가(불확실성 프리미엄)할 수 있습니다. (CSF 2.0의 Govern/Recover 관점) (nvlpubs.nist.gov)

 

3) 따라서 보고서는 “사건 공개”가 아니라 “관리·복원력 KPI 공개”로 신뢰를 만든다.
즉, 사고를 상세히 공개하기보다 프레임(NIST/ISO) + KPI(훈련·대응·복구) + 공급망 실사 결과를 제시하면 해외 투자자는 ‘미국 기준선’으로 해석할 수 있습니다. (ISO)

 

4) 데이터센터·전력 이슈는 ‘총량’이 아니라 ‘효율(PUE)과 전환 경로’로 평가된다. (TechTarget)

Ⅸ. 고지문

본 자료는 공개된 기업 공시•홈페이지 자료 및 공신력 있는 공개 기준(ISSB/CSRD 등)을 바탕으로 산업 단위의 ESG 정보를 구조화한 참고용 문서입니다.
특정 기업의 투자 판단, 매수•매도, 가치평가를 목적으로 하지 않으며, 자료의 활용에 따른 최종 판단과 책임은 이용자에게 있습니다.

Ⅹ. ‘분석 가능한 결과물’(산업 리포트 → 서비스)

이 섹터 리포트를 플랫폼/해외 배포/B2B로 팔기 위해서는, 최종 산출물을 아래 3종으로 분리하는 것이 효율적입니다.

  • (A) 해외 투자자용 2페이지 Sector Scorecard: 미국 기준선 대비 한국 산업 위치 + 핵심 갭 TOP5
  • (B) 상장사 실무자용 Writing Kit: 위 6개 고정 섹션 + KPI 템플릿(표/정의/산식)
  • (C) 검증 패키지(팩트체크): 각 주장마다 “근거 링크/규정/표준”을 붙인 Evidence Pack
    (예: ISSB 효력/가이드, SEC 규칙 변동, 한국 도입 로드맵, 업종 SASB 토픽 근거) (IFRS Foundation) (ifrs.org)